肥料

hiryō

Cosa significa "肥料"?

phân bón

農家は畑に肥料をまいた。

Người nông dân đã rải phân bón lên ruộng.


Come usare "肥料" correttamente?

chung

Chất được thêm vào đất nhằm cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, thúc đẩy sự phát triển.

化学肥料は即効性があるが、土壌を劣化させることもある。

Phân bón hóa học có tác dụng nhanh nhưng cũng có thể làm thoái hóa đất.

有機肥料は環境に優しいが、効果が出るまで時間がかかる。

Phân bón hữu cơ thân thiện với môi trường nhưng mất thời gian mới phát huy tác dụng.

Phân biệt giữa phân bón hóa học (化学肥料) và phân bón hữu cơ (有機肥料).

Cụm từ kết hợp

化学肥料phân bón hóa học有機肥料phân bón hữu cơ肥料をまくrải phân bón

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 肥料 và 栄養剤

肥料 (phân bón) dùng cho đất trồng, còn 栄養剤 (chất dinh dưỡng) thường dùng cho cây trồng trực tiếp (như dung dịch tưới).

Quy tắc vàng

Lựa chọn phân bón phù hợp

Cân nhắc giữa phân bón hóa học (tác dụng nhanh) và hữu cơ (bền vững) dựa vào mục đích canh tác và điều kiện môi trường.

Nguồn gốc từ

Kanji 肥 (肥える, こえる, 'béo, phì nhiêu') + 料 (liệu, nguyên liệu). Ghép nghĩa là 'nguyên liệu làm cho đất màu mỡ'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong nông nghiệp. Cần phân biệt rõ loại phân bón phù hợp với từng loại cây trồng.

Phân tích từ

肥
béo, phì nhiêu, làm giàu dinh dưỡng
root
+
料
nguyên liệu, vật liệu
root
Từ Điển Nhật Việt