Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
hi-vi
/
Alfabetico
/
Pagina 28
Esplora HI→VI
626 words • Page 28 of 32
All
क
ख
ग
घ
ङ
च
छ
ज
झ
ञ
ट
ठ
ड
ढ
ण
त
थ
द
ध
न
प
फ
ब
भ
म
य
र
ल
व
श
ष
स
ह
संवेदित करना
saṃvedita karanā
verb
cảm nhận
संसद
samsad
noun
quốc hội
संसद का सत्र
/səm.səd kɑː sə.t̪ər/
phrase
phiên họp quốc hội
संसद भवन
sansad bhawan
phrase
toà nhà quốc hội
संस्कृति के अनुसार आचरण
/sənskr̩t̪i keː ənuːsaːr aːtʃəɾən/
noun phrase
hành vi theo văn hóa
सच
sac
noun
sự thật
सच का सामना
/sətʃ kaː sɑːmənaː/
phrase
đối mặt với sự thật
सच सामने आना
sac samane ānā
verb phrase
sự thật được phơi bày
सच्चा
/sət.t͡ʃʰaː/
adjective
thật thà / chân thật
सच्चा इरादा
/sət.t͡ʃʰaː‿ɪ.ɾaː.d̪aː/
noun phrase
ý định chân thật
सच्चा दिल
/sət.t͡ʃʰaː dɪl/
noun phrase
trái tim chân thật
सच्चा होना
/səcːʰaː ɦoːnaː/
phrase
thật thà, chân thật
सड़क
/səɽək/
noun
con đường
सत्य की जीत
/sət̪jə kiː d͡ʒiːt̪/
phrase
chiến thắng của chân lý
सत्य की विजय
/sət̪jə kiː ʋɪd͡ʒəj/
phrase
chiến thắng của sự thật
सदृश
/səd̪ɾɪʃ/
adjective
tương tự
सफल हो गया
/səfəl hoː gəjaː/
phrase
thành công
सफलता
saphaltā
noun
thành công
सब एक जैसे हैं
/səb eːk d͡ʒəiseː hɛ̃ː/
phrase
mọi người đều giống nhau
सब बराबर हैं
/səb bə.ɾɑː.bəɾ hɛ̃ː/
phrase
mọi người đều bình đẳng
Precedente
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
Avanti