Looking up...
उसका चेहरा उसके भाई के चेहरे के सदृश है।
Gương mặt của anh ấy tương tự như mặt của anh trai.
giống nhau hoặc tương tự về hình thức, tính chất, hoặc bản chất
ये दोनों चित्र सदृश हैं।
Hai bức tranh này giống nhau.
उसकी आवाज़ उसके पिता की आवाज़ के सदृश लग रही थी।
Giọng nói của anh ấy nghe giống như giọng của bố anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
'सदृश' nhấn mạnh sự tương tự về mặt hình thức hoặc bản chất, trong khi 'समान' chỉ sự bằng nhau tuyệt đối. Ví dụ: 'उसके चेहरे सदृश चेहरा' (khuôn mặt giống khuôn mặt của anh ấy) nhưng 'उसका चेहरा समान चेहरा' (khuôn mặt giống hệt khuôn mặt của anh ấy).
Tránh dùng 'सदृश' trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn diễn đạt sự giống nhau một cách đơn giản. Thay vào đó, hãy dùng 'मिलता-जुलता' hoặc 'गया-जुलता'.
Từ Sanskrit 'sadṛśa' (सदृश), gồm 'sa-' (cùng) + 'dṛś' (nhìn, thấy).
Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'गया-जुलता' (giống nhau) hoặc 'मिलता-जुलता' (tương tự) thay thế.