Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 코앞의 것을 못 본다

코앞의 것을 못 본다

ko-ap-ui geo-seul mot bo-da◆thành ngữ
không nhìn thấy điều ngay trước mắt

그는 코앞의 기회를 놓쳤다.

Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt.


◆ Nghĩa thực sự
Sự thiếu tỉnh táo hoặc nhận thức về những điều rõ ràng xung quanh mình, dẫn đến bỏ lỡ cơ hội hoặc lợi thế quan trọng.
¶ Nghĩa đen
Không nhìn thấy điều ngay trước mũi mình.
Phân tích nghĩa đen
코앞ngay trước mũi (vị trí rất gần)+의 것thuộc về điều/vật+을 못 보다không thể nhìn thấy
thông thường

Không nhận ra cơ hội, lợi thế hoặc sự thật ngay trước mắt mình do thiếu tầm nhìn xa hoặc sự tỉnh táo.

사업가들은 코앞의 작은 기회를 놓치지 않으려고 노력한다.

Các doanh nhân cố gắng không bỏ lỡ những cơ hội nhỏ ngay trước mắt.

그녀는 코앞의 사랑을 깨닫지 못하고 다른 사람과 결혼했다.

Cô ấy không nhận ra tình yêu ngay trước mắt và kết hôn với người khác.

Thường dùng để chỉ sự thiếu nhận thức về những điều rõ ràng xung quanh mình, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh hoặc quyết định quan trọng.

Cụm từ kết hợp

코앞의 기회를 놓치다bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt코앞의 사실을 깨닫다nhận ra sự thật ngay trước mắt

Từ đồng nghĩa

눈앞의 것을 보지 못하다당장 눈앞의 것을 못 보다

Từ trái nghĩa

원래의 것을 볼 수 있다먼 곳을 내다보다

Cụm từ liên quan

손안의 새ẩn dụ
Chim trong tay (cơ hội ngay trong tầm tay)
등잔 밑이 어둡다tục ngữ
Dưới ngọn đèn lại tối (không nhìn thấy điều rõ ràng xung quanh mình)

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Liên tưởng '코앞' (ngay trước mũi) như một vật thể rõ ràng nhưng lại không nhìn thấy được, giống như việc bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt. Hình dung một người đang nhìn chằm chằm vào một vật thể nhưng lại không nhận ra nó.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng cụm từ này?

Dùng khi muốn chỉ trích sự thiếu tỉnh táo, chậm chạp trong nhận thức hoặc bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt. Không dùng trong ngữ cảnh y học hoặc nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp giữa '코앞' (ngay trước mũi) và '못 보다' (không nhìn thấy). '코앞' tượng trưng cho những điều rõ ràng, hiển nhiên xung quanh mình, trong khi '못 보다' thể hiện sự thiếu nhận thức hoặc tỉnh táo. Cụm từ xuất hiện trong văn hóa Hàn Quốc như một lời cảnh tỉnh về sự thiếu nhạy bén trong cuộc sống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chỉ trích sự thiếu tỉnh táo hoặc chậm chạp trong nhận thức. Có thể áp dụng cho cá nhân, nhóm hoặc tổ chức. Không nên dùng trong ngữ cảnh y học (mất thị lực) hoặc nghĩa đen.

Phân tích từ

코앞
ngay trước mũi, điều hiển nhiên xung quanh
compound noun
+
의
thuộc về (sở hữu cách)
particle
+
것
điều, vật
noun
+
을
bổ ngữ trực tiếp (chỉ đối tượng)
particle
+
못 보다
không nhìn thấy, không nhận ra
verb phrase
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.