Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 전세난

전세난

jeon-se-nan
khủng hoảng nhà trọ

서울에서 전세난이 갈수록 심각해지고 있어요.

Nạn khủng hoảng nhà trọ ở Seoul ngày càng nghiêm trọng.


Tài chính
trang trọng

Tình trạng khan hiếm trầm trọng về nhà cho thuê theo hình thức tiền đặt cọc lớn (전세) tại thị trường bất động sản, dẫn đến giá thuê tăng cao và khó khăn trong việc tìm kiếm nơi ở.

전세난으로 젊은이들이 집을 구하기가 어려워졌어요.

Do tình trạng khủng hoảng nhà trọ, giới trẻ gặp khó khăn trong việc tìm nhà.

정부가 전세난 해결을 위해 대책을 마련했습니다.

Chính phủ đã đưa ra biện pháp nhằm giải quyết tình trạng khủng hoảng nhà trọ.

Từ ghép giữa '전세' (hình thức thuê nhà bằng tiền đặt cọc lớn, thường bằng 50-80% giá trị nhà) và '난' (khó khăn, khủng hoảng). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến từ khoảng năm 2015-2020 khi giá bất động sản tăng vọt tại Hàn Quốc.

Cụm từ kết hợp

전세난 해결giải quyết khủng hoảng nhà trọ전세난 심각khủng hoảng nhà trọ nghiêm trọng전세난으로 인한do khủng hoảng nhà trọ

Từ đồng nghĩa

주택난임대난

Từ trái nghĩa

전세 풍년

Cụm từ liên quan

전세cụm từ
Hình thức thuê nhà bằng tiền đặt cọc lớn (thường 50-80% giá trị nhà), người thuê không phải trả tiền thuê hàng tháng nhưng phải trả khoản tiền lớn ban đầu, thường được hoàn trả khi chấm dứt hợp đồng.
월세cụm từ
Hình thức thuê nhà trả tiền hàng tháng (không yêu cầu tiền đặt cọc lớn).

Mẹo hay

Phân biệt 전세, 월세, 매매

• 전세 (jeon-se): Thuê nhà bằng tiền đặt cọc lớn (50-80% giá trị nhà), không trả tiền thuê hàng tháng. Khi hết hợp đồng, chủ nhà hoàn trả tiền đặt cọc. • 월세 (wol-se): Thuê nhà trả tiền hàng tháng (thường thấp hơn tiền đặt cọc). • 매매 (mae-mae): Mua bán nhà đất (sở hữu vĩnh viễn). Tại Hàn Quốc, '전세' phổ biến hơn '월세' do lợi ích tài chính nhưng đòi hỏi vốn lớn ban đầu.

Quy tắc vàng

Sử dụng '전세난' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chỉ áp dụng khi đề cập đến tình trạng khan hiếm nghiêm trọng của nhà cho thuê theo hình thức '전세' (không dùng cho '월세' hay các loại hình thuê khác). Thường xuất hiện trong các bài báo kinh tế, chính sách nhà ở, hoặc thảo luận về bất động sản.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '전세' (jeon-se, hình thức thuê nhà bằng tiền đặt cọc lớn) và '난' (nan, khó khăn, khủng hoảng). '전세' bắt nguồn từ '전세금' (tiền đặt cọc) kết hợp với '세' (thuê). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh giá bất động sản Hàn Quốc tăng cao từ thập niên 2010, khiến nhiều người gặp khó khăn trong việc thuê nhà theo hình thức này.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh tin tức kinh tế, chính sách nhà ở, hoặc thảo luận về bất động sản. Khác với '주택난' (khủng hoảng nhà ở nói chung), '전세난' nhấn mạnh vào vấn đề của hình thức thuê nhà '전세' (tiền đặt cọc lớn).

Phân tích từ

전세
hình thức thuê nhà bằng tiền đặt cọc lớn
compound
+
난
khó khăn, khủng hoảng
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.