Looking up...
이 건물에서 전망이 정말 좋습니다.
Tầm nhìn từ tòa nhà này thật tuyệt vời.
Tầm nhìn hoặc khả năng nhìn xa, thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tương lai.
해변에서 전망이 아름다웠습니다.
Tầm nhìn từ bãi biển thật đẹp.
회사는 밝은 전망을 제시했습니다.
Công ty đã đưa ra một tương lai sáng sủa.
Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc dự báo tương lai.
Từ '전망' có thể dùng để mô tả dự báo kinh tế hoặc thị trường.
Từ '전망' thường liên quan đến từ '경관' (cảnh quan) hoặc '시야' (tầm nhìn).
Từ '전망' bắt nguồn từ chữ 한자 '展望' (trình vọng), nghĩa là 'mở rộng tầm nhìn'.
Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc dự báo tương lai. Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh tế, du lịch hoặc kiến trúc.