Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 잘 한 일은 반드시 보상받는다

잘 한 일은 반드시 보상받는다

jal han il-eun bu-teuk bo-sang-bat-neun-da◆tục ngữ
những việc làm tốt sẽ được thưởng

그는 항상 정직하게 일했고, 결국 그 노력이 보상받았다.

Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ và cuối cùng sự cố gắng của anh ấy đã được thưởng.


◆ Nghĩa thực sự
Nếu làm điều tốt, thì sẽ được thưởng. Nói về sự công bằng và công lý trong cuộc sống.
¶ Nghĩa đen
Những việc làm tốt sẽ chắc chắn được thưởng.
Phân tích nghĩa đen
잘 한 일những việc làm tốt+반드시chắc chắn+보상받는다được thưởng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một thế giới công bằng nơi những hành động tốt đẹp sẽ được công nhận và thưởng thức.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bài giảng về đạo đức, một giáo viên có thể sử dụng câu này để khuyến khích học sinh làm điều tốt.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh giá trị đạo đức và sự tin tưởng vào sự công bằng trong xã hội Hàn Quốc.
trang trọng

Nếu làm điều tốt, thì sẽ được thưởng. Nói về sự công bằng và công lý trong cuộc sống.

선행은 반드시 보상받는다.

Điều tốt lành sẽ được thưởng.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác làm điều tốt và tin tưởng vào sự công bằng.

Từ đồng nghĩa

선행은 반드시 보상받는다정직은 반드시 보상받는다

Từ trái nghĩa

악행은 반드시 벌받는다

Cụm từ liên quan

선행은 반드시 보상받는다tục ngữ
Điều tốt lành sẽ được thưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong các bài giảng

Bạn có thể sử dụng câu này trong các bài giảng hoặc bài viết để khuyến khích người khác làm điều tốt.

Quy tắc vàng

Sự công bằng

Câu này nhấn mạnh vào ý tưởng rằng hành động tốt sẽ được công nhận và thưởng thức.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ gốc Hàn Quốc, nhấn mạnh vào ý tưởng rằng hành động tốt sẽ được công nhận và thưởng thức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng, bài viết khuyến khích hoặc khi muốn khuyến khích người khác làm điều tốt.

Phân tích từ

잘 한 일
những việc làm tốt
phrase
+
반드시
chắc chắn
adverb
+
보상받는다
được thưởng
verb
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.