Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 시간을 잘 관리하다

시간을 잘 관리하다

si-gan-eul jal gan-ri-ha-da
quản lý thời gian hiệu quả

나는 매일 아침에 계획표를 만들어 시간을 잘 관리한다.

Tôi tạo kế hoạch hàng ngày để quản lý thời gian hiệu quả.


trang trọngthông thường

Quản lý thời gian một cách hiệu quả và có hệ thống, đảm bảo sử dụng thời gian một cách hợp lý và có mục đích.

시간을 잘 관리하면 업무 효율을 높일 수 있다.

Nếu quản lý thời gian hiệu quả, bạn có thể tăng năng suất làm việc.

학생들은 시간을 잘 관리해야 시험에 대비할 수 있다.

Học sinh cần quản lý thời gian tốt để chuẩn bị cho kỳ thi.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm, học tập hoặc quản lý công việc hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

시간을 효율적으로 관리하다quản lý thời gian hiệu quả시간을 체계적으로 관리하다quản lý thời gian có hệ thống

Từ đồng nghĩa

시간을 효율적으로 사용하다시간을 체계적으로 계획하다

Từ trái nghĩa

시간을 낭비하다시간을 무계획적으로 보내다

Cụm từ liên quan

시간을 낭비하다cụm từ
phung phí thời gian
시간을 효율적으로 사용하다cụm từ
sử dụng thời gian hiệu quả

Mẹo hay

Lợi ích của quản lý thời gian

Quản lý thời gian hiệu quả giúp bạn tăng năng suất, giảm căng thẳng và có thời gian cho các hoạt động cá nhân.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng quản lý thời gian

Đặt mục tiêu rõ ràng, lập kế hoạch và theo dõi tiến độ để quản lý thời gian hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ '시간' (thời gian) và '관리하다' (quản lý) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả việc quản lý thời gian một cách có hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc sắp xếp thời gian một cách hợp lý và có mục đích, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến việc làm, học tập hoặc quản lý công việc.

Phân tích từ

시간을
thời gian
root
+
잘
hiệu quả
adverb
+
관리하다
quản lý
verb
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.