승자에게 추가적인 이점을 주다

seungjaegege choega deunghan ijeom-eul ju-da
cung cấp lợi thế bổ sung cho người chiến thắng

경쟁에서 이긴 팀에게 추가적인 이점을 주기로 결정했다.

Họ đã quyết định cung cấp lợi thế bổ sung cho đội chiến thắng trong cuộc thi.


Kinh doanh
trang trọng

Cung cấp một lợi thế hoặc ưu thế bổ sung cho người chiến thắng trong một cuộc thi, giao dịch hoặc tình huống cạnh tranh.

이 계약에서 승자에게 추가적인 이점을 주는 조항이 포함되어 있다.

Hợp đồng này bao gồm một điều khoản cung cấp lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.

Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, hợp đồng pháp lý hoặc các cuộc thi để khuyến khích sự tham gia hoặc công bằng.

Cụm từ liên quan

승자에게 우선권을 주다cụm từ
cung cấp quyền ưu tiên cho người chiến thắng
승자에게 추가 보상을 주다cụm từ
cung cấp thêm phần thưởng cho người chiến thắng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc hợp đồng pháp lý để mô tả việc cung cấp lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả việc cung cấp một lợi thế bổ sung cho người chiến thắng trong một tình huống cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ '승자' (người chiến thắng) kết hợp với '이점' (lợi thế) và '주다' (cung cấp) để tạo thành một cụm từ mô tả việc cung cấp lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, pháp lý hoặc các cuộc thi để mô tả việc cung cấp một lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.

Phân tích từ

승자
người chiến thắng
root
+
추가적인
bổ sung
adjective
+
이점
lợi thế
noun
+
주다
cung cấp
verb
Từ Điển Hàn Việt