Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 손이 크다

손이 크다

son-i keuda◆thành ngữ
rộng rãi, hào phóng

그는 손이 커서 친구들에게 항상 많은 선물을 준다.

Anh ấy rộng rãi nên luôn tặng nhiều quà cho bạn bè.


◆ Nghĩa thực sự
rộng rãi, hào phóng trong chi tiêu hoặc giúp đỡ người khác
¶ Nghĩa đen
bàn tay lớn
Phân tích nghĩa đen
손bàn tay+크다lớn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bàn tay mở rộng tượng trưng cho sự hào phóng, sẵn sàng dang rộng vòng tay giúp đỡ hoặc chi tiêu cho người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó tặng quà đắt tiền cho bạn bè, chi trả bữa ăn cho nhiều người, hoặc giúp đỡ ai đó một cách rộng lượng.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, việc rộng rãi trong chi tiêu hay giúp đỡ người khác được coi là một đức tính tốt, thể hiện lòng tốt và sự quan tâm đến cộng đồng. Thành ngữ này phản ánh giá trị này.
thông thường

rộng rãi, hào phóng trong việc chi tiêu hoặc giúp đỡ người khác

선생님은 손이 커서 학생들에게 책을 많이 사 주신다.

Thầy giáo rộng rãi nên mua nhiều sách tặng học sinh.

그녀는 손이 커서 친구 생일 선물로 비싼 것을 자주 준다.

Cô ấy hào phóng nên thường tặng quà sinh nhật đắt tiền cho bạn bè.

Thường dùng để miêu tả người sẵn sàng chi tiêu nhiều cho người khác hoặc có tấm lòng rộng lượng.

Cụm từ kết hợp

손이 크네요Bạn thật rộng rãi/quá hào phóng!손이 큰 사람người rộng rãi/hào phóng

Từ đồng nghĩa

후하다관대하다인심이 좋다

Từ trái nghĩa

손이 작다인색하다쩨쩨하다

Cụm từ liên quan

마음이 넓다cụm từ
lòng rộng rãi, bao dung
인심이 좋다cụm từ
hào phóng, rộng lượng

Mẹo hay

Phân biệt '손이 크다' và '마음이 넓다'

'손이 크다' nhấn mạnh hành động chi tiêu hay giúp đỡ cụ thể (thường về vật chất), trong khi '마음이 넓다' nhấn mạnh tính cách bao dung, rộng lượng nói chung (có thể không liên quan đến tiền bạc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '손이 크다'?

Dùng khi miêu tả ai đó sẵn sàng chi tiêu nhiều tiền cho người khác hoặc có tấm lòng rộng lượng trong việc giúp đỡ. Không dùng để miêu tả sự rộng lượng trong suy nghĩ hay tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ '손' (tay) + '크다' (lớn). Ý chỉ việc mở rộng bàn tay (hành động) tượng trưng cho sự hào phóng, rộng lượng trong chi tiêu hay giúp đỡ người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nhận xét về tính cách của ai đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay kinh doanh.

Phân tích từ

손
tay
noun
+
크다
lớn
adjective
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.