사물함

samulham
tủ đồ

학교에서 사물함에 책과 가방을 넣어 두었다.

Tôi để sách và túi sách trong tủ đồ ở trường.


trang trọng

Một loại tủ nhỏ dùng để lưu trữ đồ vật cá nhân, thường được đặt trong trường học, văn phòng hoặc các cơ sở công cộng.

학생들은 사물함에 교과서를 보관한다.

Học sinh giữ sách giáo khoa trong tủ đồ.

Từ này thường được sử dụng trong trường học hoặc văn phòng.

Cụm từ kết hợp

사물함 열쇠chìa khóa tủ đồ사물함 번호số tủ đồ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong trường học

Từ này thường được sử dụng để chỉ tủ đồ trong trường học.

Nguồn gốc từ

Từ '사물' (vật vật) + '함' (tủ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ tủ nhỏ dùng để lưu trữ đồ vật cá nhân, đặc biệt là trong trường học.

Phân tích từ

사물
vật vật
root
+
함
tủ
root
Từ Điển Hàn Việt