Looking up...
그녀는 병약한 체질이라 자주 병원에 간다.
Cô ấy có thể chất sức khỏe kém nên thường xuyên đi bệnh viện.
Trạng thái sức khỏe kém, dễ bị bệnh, thường do cơ thể yếu ớt hoặc hệ miễn dịch không mạnh.
어린 시절 병약했던 그는 어른이 되어서도 건강이 약했다.
Khi còn nhỏ, anh ấy sức khỏe kém, và khi lớn lên, sức khỏe vẫn yếu ớt.
Thường dùng để mô tả người dễ bị bệnh hoặc có sức khỏe không tốt.
Từ này thường dùng để mô tả người dễ bị bệnh, không dùng để chỉ bệnh nặng hoặc tình trạng khẩn cấp.
Trong bối cảnh y tế, '병약' có thể dùng để mô tả bệnh nhân dễ bị nhiễm bệnh hoặc phục hồi chậm.
Từ '병' (bệnh) và '약' (yếu) kết hợp để mô tả trạng thái sức khỏe kém.
Thường dùng để mô tả người dễ bị bệnh hoặc có sức khỏe không tốt. Có thể dùng trong bối cảnh y tế hoặc miêu tả tính cách của một người.