Looking up...
그는 벼락거지가 되어 길거리에서 생활하게 되었다.
Ông ấy trở thành người nghèo đột ngột và phải sống trên đường phố.
Người nghèo đột ngột, thường do mất tài sản hoặc thất bại kinh tế.
사업이 망해 벼락거지가 되었다.
Do kinh doanh thất bại, anh ấy trở thành người nghèo đột ngột.
그는 벼락거지가 되어 친구들에게 도움을 청했다.
Ông ấy trở thành người nghèo đột ngột và cầu cứu bạn bè.
Thường được sử dụng để mô tả người mất tài sản nhanh chóng và phải sống trong cảnh nghèo đói.
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và được sử dụng để mô tả người mất tài sản nhanh chóng.
Từ ghép của '벼락' (đột ngột) và '거지' (người nghèo).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để mô tả người mất tài sản nhanh chóng.