무생명
vật vô tri이 책은 무생명에 대한 철학적 고찰을 담고 있다.
Cuốn sách này chứa đựng những suy ngẫm triết học về vật vô tri.
chung
Vật không có sự sống hoặc ý thức, như đá, gỗ, hoặc các vật thể vô tri.
무생명은 자연의 일부이지만, 생명은 그 위에 특별한 의미를 부여한다.
Vật vô tri là một phần của thiên nhiên, nhưng sự sống mang lại ý nghĩa đặc biệt cho nó.
Thường dùng để phân biệt với '생명' (sự sống).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc triết học để nhấn mạnh sự khác biệt giữa vật vô tri và sự sống.
Quy tắc vàng
Phân biệt với '무생물'
'무생명' thường dùng trong ngữ cảnh triết học, còn '무생물' dùng trong khoa học.
Nguồn gốc từ
Từ '무' (không) + '생명' (sự sống), nghĩa là 'không có sự sống'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong triết học, khoa học, hoặc văn học để mô tả các vật thể không có ý thức.
Phân tích từ
무
không
prefix생명
sự sống
rootTừ Điển Hàn Việt