Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 말이 고우면 귀가 고운다

말이 고우면 귀가 고운다

mari gourimyeon gwigaurunda◆tục ngữ
Nói tốt thì nghe tốt

말이 고우면 귀가 고운다. 따라서 상대방에게 친절하게 말해야 한다.

Nói tốt thì nghe tốt. Vì vậy, bạn nên nói với người khác một cách thân thiện.


◆ Nghĩa thực sự
Nói tốt thì nghe tốt. Nói cách khác, nếu bạn nói một cách lịch sự và thân thiện, người khác cũng sẽ phản hồi một cách tốt đẹp.
¶ Nghĩa đen
Nếu lời nói tốt thì tai nghe cũng tốt.
Phân tích nghĩa đen
말이 고우면Nếu lời nói tốt+귀가 고운다Thì tai nghe cũng tốt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc nói tốt sẽ dẫn đến việc nghe tốt, nhấn mạnh tầm quan trọng của cách nói lịch sự và thân thiện.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, bạn có thể sử dụng câu tục ngữ này để nhắc nhở người khác nói một cách lịch sự và thân thiện.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu tục ngữ này phản ánh một giá trị văn hóa Hàn Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của cách nói lịch sự và thân thiện trong giao tiếp.
thông thường

Nói tốt thì nghe tốt. Nói cách khác, nếu bạn nói một cách lịch sự và thân thiện, người khác cũng sẽ phản hồi một cách tốt đẹp.

말이 고우면 귀가 고운다. 따라서 고객에게 친절하게 대하는 것이 중요하다.

Nói tốt thì nghe tốt. Vì vậy, quan trọng là phải đối xử thân thiện với khách hàng.

Thường được sử dụng để khuyến khích người ta nói một cách lịch sự và thân thiện.

Từ đồng nghĩa

말이 부드러우면 귀가 부드러워진다말이 곱으면 귀가 곱다

Từ trái nghĩa

말이 거칠면 귀가 거칠다

Cụm từ liên quan

말이 곱다cụm từ
Nói một cách lịch sự và thân thiện

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Bạn có thể sử dụng câu tục ngữ này để nhắc nhở người khác hoặc bản thân nói một cách lịch sự và thân thiện.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Nói tốt thì nghe tốt. Nói cách khác, nếu bạn nói một cách lịch sự và thân thiện, người khác cũng sẽ phản hồi một cách tốt đẹp.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu tục ngữ Hàn Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của cách nói lịch sự và thân thiện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để khuyến khích người ta nói một cách lịch sự và thân thiện.

Phân tích từ

말이 고우면
Nếu nói tốt
phrase
+
귀가 고운다
Thì nghe tốt
phrase
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.