Looking up...
도파민은 행복감을 느끼게 하는 신경전달물질입니다.
Đopamin là chất truyền thần kinh gây cảm giác hạnh phúc.
Một chất truyền thần kinh trong não liên quan đến cảm giác hạnh phúc, động lực và thưởng thức.
운동은 도파민 분비를 촉진하여 스트레스를 줄입니다.
Thể dục kích thích sự giải phóng đopamin, giúp giảm căng thẳng.
Đopamin cũng liên quan đến hệ thống thưởng thức và động lực của não bộ.
Một chất hóa học trong não giúp điều hòa tâm trạng và hành vi.
사랑은 도파민 분비를 증가시켜 행복감을 높입니다.
Tình yêu làm tăng sự giải phóng đopamin, nâng cao cảm giác hạnh phúc.
Đopamin liên quan đến động lực và thưởng thức, còn serotonin liên quan đến sự hài lòng và thư giãn.
Trong tiếng Hàn, '도파민' chỉ được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc tâm lý học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ tiếng Hàn '도파민' (dopamine) là một từ mượn từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tên khoa học của chất này.
Trong tiếng Hàn, '도파민' thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học.