Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 노력한 결과는 반드시 성공한다

노력한 결과는 반드시 성공한다

noryeokhan gyeonggwa-neun bobseonghi seonggonghamnida◆tục ngữ
nỗ lực sẽ luôn dẫn đến thành công

노력한 결과는 반드시 성공한다. 그러니 포기하지 마라.

Nỗ lực sẽ luôn dẫn đến thành công. Đừng bỏ cuộc.


◆ Nghĩa thực sự
Nỗ lực và cố gắng sẽ luôn mang lại kết quả thành công.
¶ Nghĩa đen
Kết quả của việc nỗ lực sẽ luôn thành công.
Phân tích nghĩa đen
노력한nỗ lực+결과kết quả+반드시luôn luôn+성공thành công
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc nỗ lực và cố gắng sẽ luôn được đền đáp bằng kết quả tích cực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại giữa bạn và một người bạn đang gặp khó khăn trong việc học tập, bạn có thể sử dụng câu này để động viên họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh triết lý Hàn Quốc về sự cố gắng và thành công, khẳng định rằng nỗ lực sẽ được đền đáp.
motivational

Nỗ lực và cố gắng sẽ luôn mang lại kết quả thành công. Đây là một cách nói khuyến khích để khẳng định rằng việc cố gắng sẽ được đền đáp.

시험에 합격하려면 매일 공부해야 해. 노력한 결과는 반드시 성공한다.

Để đỗ kỳ thi, bạn phải học mỗi ngày. Nỗ lực sẽ luôn dẫn đến thành công.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên người khác.

Từ đồng nghĩa

노력하면 반드시 성공한다열심히 하면 반드시 성공한다

Từ trái nghĩa

노력해도 성공하지 않을 수 있다

Cụm từ liên quan

노력하면 반드시 성공한다tục ngữ
Nếu cố gắng thì sẽ thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Câu nói này thường được sử dụng để động viên người khác hoặc bản thân khi gặp khó khăn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống tiêu cực

Câu nói này không nên được sử dụng khi muốn diễn tả rằng nỗ lực không luôn dẫn đến thành công.

Nguồn gốc từ

Câu nói này thường được sử dụng trong văn hóa Hàn Quốc để khuyến khích người khác nỗ lực và không bỏ cuộc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu động viên hoặc trong các bài học về sự cố gắng và thành công.

Phân tích từ

노력한
nỗ lực
root
+
결과
kết quả
root
+
반드시
luôn luôn
root
+
성공
thành công
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.