Looking up...
결혼을 축하합니다!
Chúc mừng hôn lễ!
hành động kết hôn giữa hai người
그는 작년에 결혼했습니다.
Anh ấy đã kết hôn vào năm ngoái.
결혼은 인생의 큰 결정입니다.
Kết hôn là quyết định quan trọng trong đời.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
'결혼' chỉ hành động kết hôn nói chung, trong khi '결혼식' chỉ lễ cưới (lễ thành hôn). Ví dụ: '결혼을 하다' (kết hôn) vs '결혼식을 하다' (làm lễ cưới).
Kết hợp từ '결' (結, kết nối) + '혼' (婚, hôn nhân) trong Hán tự, thể hiện ý nghĩa kết nối hai người thành vợ chồng.
Từ '결혼' thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện (결혼식, 결혼식장) hoặc trạng thái (결혼생활). Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng '결혼하다' (kết hôn) như một động từ.