Looking up...
오늘은 친구들과 게임하기 위해 모였어요.
Hôm nay họ đã gặp nhau để chơi game với bạn bè.
Chơi hoặc tham gia vào một trò chơi điện tử hoặc trò chơi bàn
저는 매일 저녁 게임하기 좋아해요.
Tôi thích chơi game mỗi tối.
새 게임을 배워서 같이 게임하기 재미있겠어요.
Học trò chơi mới và chơi cùng nhau sẽ rất vui.
Thường dùng để chỉ chơi game điện tử hoặc trò chơi bàn với người khác.
Câu này thường dùng khi nói về việc chơi game với người khác, không dùng cho trò chơi thể thao.
Từ '게임' (game) + '하기' (động từ hóa).
Thường dùng trong ngữ cảnh chơi game với bạn bè hoặc gia đình.