Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 거리 계산기

거리 계산기

geori gyesan-gi
máy tính khoảng cách

이 앱은 거리 계산기를 사용하여 목적지까지의 거리를 측정합니다.

Ứng dụng này sử dụng máy tính khoảng cách để đo khoảng cách đến điểm đến.


Công nghệ
chuyên ngành

Một công cụ hoặc ứng dụng tính toán khoảng cách giữa hai điểm hoặc nhiều điểm.

이 GPS 장치는 정확한 거리 계산기를 제공합니다.

Thiết bị GPS này cung cấp máy tính khoảng cách chính xác.

운전 중에는 거리 계산기를 사용하여 연료 효율을 모니터링합니다.

Khi lái xe, tôi sử dụng máy tính khoảng cách để theo dõi hiệu suất nhiên liệu.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng GPS, du lịch, hoặc các công cụ đo lường kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

GPS 거리 계산기máy tính khoảng cách GPS실시간 거리 계산기máy tính khoảng cách thời gian thực

Từ đồng nghĩa

거리 측정기거리 측정 도구

Cụm từ liên quan

거리 측정cụm từ
đo khoảng cách
거리 계산 알고리즘cụm từ
thuật toán tính khoảng cách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi sử dụng máy tính khoảng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đã nhập đúng tọa độ hoặc điểm bắt đầu và kết thúc.

Quy tắc vàng

Chính xác

Máy tính khoảng cách phải được cài đặt chính xác để đảm bảo kết quả đo lường chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ '거리' (khoảng cách) và '계산기' (máy tính) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả công cụ tính toán khoảng cách.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ứng dụng du lịch, GPS, hoặc các công cụ đo lường kỹ thuật.

Phân tích từ

거리
khoảng cách
root
+
계산기
máy tính
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.