Looking up...
이 앱은 거리 계산기를 사용하여 목적지까지의 거리를 측정합니다.
Ứng dụng này sử dụng máy tính khoảng cách để đo khoảng cách đến điểm đến.
Một công cụ hoặc ứng dụng tính toán khoảng cách giữa hai điểm hoặc nhiều điểm.
이 GPS 장치는 정확한 거리 계산기를 제공합니다.
Thiết bị GPS này cung cấp máy tính khoảng cách chính xác.
운전 중에는 거리 계산기를 사용하여 연료 효율을 모니터링합니다.
Khi lái xe, tôi sử dụng máy tính khoảng cách để theo dõi hiệu suất nhiên liệu.
Thường được sử dụng trong các ứng dụng GPS, du lịch, hoặc các công cụ đo lường kỹ thuật.
Khi sử dụng máy tính khoảng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đã nhập đúng tọa độ hoặc điểm bắt đầu và kết thúc.
Máy tính khoảng cách phải được cài đặt chính xác để đảm bảo kết quả đo lường chính xác.
Từ '거리' (khoảng cách) và '계산기' (máy tính) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả công cụ tính toán khoảng cách.
Thường được sử dụng trong các ứng dụng du lịch, GPS, hoặc các công cụ đo lường kỹ thuật.