Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 갓생

갓생

gat saeng
cuộc sống hoàn hảo

나는 갓생을 위해 매일 운동하고 건강한 식사를 합니다.

Tôi tập thể dục và ăn uống lành mạnh hàng ngày để có cuộc sống hoàn hảo.


thông thường

Một cuộc sống được sống theo cách tốt nhất, với sự cân bằng giữa công việc, sức khỏe và cuộc sống cá nhân.

갓생을 위해 나는 스트레스를 줄이고 취미를 즐기고 있습니다.

Để có cuộc sống hoàn hảo, tôi đang giảm căng thẳng và thưởng thức sở thích của mình.

Thường được sử dụng trong cộng đồng mạng để mô tả một cuộc sống lý tưởng.

Cụm từ kết hợp

갓생을 위한để có cuộc sống hoàn hảo갓생을 살다sống cuộc sống hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

완벽한 삶이상적인 삶꿀생

Từ trái nghĩa

헬생지옥생

Cụm từ liên quan

꿀생cụm từ
cuộc sống ngọt ngào

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống tích cực và lý tưởng, không dùng để chỉ những tình huống tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ cuộc sống thực tế

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống lý tưởng, không phải là cuộc sống thực tế của mọi người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '갓' (tốt) và '생' (cuộc sống), bắt nguồn từ cộng đồng mạng Hàn Quốc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài đăng mạng xã hội hoặc khi nói về một cuộc sống lý tưởng.

Phân tích từ

갓
tốt
root
+
생
cuộc sống
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.