Looking up...
감사합니다.
Cảm ơn.
lời cảm ơn, sự biết ơn
선생님께 감사를 전합니다.
Gửi lời cảm ơn đến thầy giáo.
그는 항상 감사를 표합니다.
Anh ấy luôn bày tỏ lòng biết ơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng hoặc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
sự cảm tạ, sự tri ân
친구에게 감사를 전했어.
Tôi đã gửi lời cảm ơn đến bạn.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày.
'감사' trang trọng hơn '고맙다'. Trong tiếng Việt, 'cảm ơn' tương đương với '감사합니다' (trang trọng) hoặc '고마워요' (thân mật).
Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. Tránh dùng trong hoàn cảnh quá thân mật hoặc suồng sã.
Từ Hán-Triều '感謝' (cảm tạ), gồm '感' (cảm thấy) + '謝' (cảm tạ).
감사는 danh từ, trong khi '감사하다' là động từ (cảm ơn). Khi nói '감사합니다', thường kèm theo cúi đầu nhẹ hoặc cử chỉ lịch sự.