Looking up...
彼は突然黙ってしまった
Anh ấy đột ngột im lặng đi
im lặng, không nói gì, giữ im
子供が急に黙ってしまった
Em bé đột ngột im lặng đi
彼は怒って黙ってしまった
Anh ấy giận và giữ im
Thường dùng để mô tả khi ai đó đột ngột ngừng nói hoặc giữ im vì một lý do nào đó, có thể là giận, sốc, hoặc không muốn nói thêm.
'黙る' thường dùng để mô tả hành động đột ngột ngừng nói, trong khi '沈黙する' có nghĩa là giữ im một cách có chủ ý hoặc lâu dài.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, từ 'damaru' (黙る) có nghĩa là 'im lặng' hoặc 'ngừng nói'.
Trong tiếng Nhật, '黙る' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự đột ngột hoặc tình trạng giữ im của một người. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (giận, sốc) hoặc trung lập (ngừng nói).