Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 黒豆

黒豆

kuro mame

Cosa significa "黒豆"?

đậu đen

黒豆は栄養価が高いです。

Đậu đen rất giàu dinh dưỡng.


Come usare "黒豆" correttamente?

trang trọng

Hạt đậu có vỏ màu đen, thường dùng trong ẩm thực và y học truyền thống.

黒豆を煮てスープにします。

Nấu đậu đen để làm súp.

黒豆は抗酸化作用があります。

Đậu đen có tác dụng chống oxy hóa.

Thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống như canh, xôi, hoặc rang khô để ăn vặt.

Cụm từ kết hợp

黒豆茶trà đậu đen黒豆の煮物món đậu đen nấu黒豆を煮るnấu đậu đen

Từ đồng nghĩa

黒大豆

Mẹo hay

Phân biệt 黒豆 và 大豆

黒豆 (kuro mame) là đậu đen, vỏ đen ruột vàng/xanh. 大豆 (daizu) là đậu nành, vỏ nâu ruột vàng. Cả hai đều giàu dinh dưỡng nhưng được sử dụng khác nhau trong nấu ăn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 黒豆 trong giao tiếp

Khi nói về món ăn, dùng 黒豆 để chỉ nguyên liệu. Khi nói về sức khỏe, có thể dùng 黒豆 hoặc 黒大豆. Tránh dùng từ 黒豆 khi đề cập đến các loại đậu khác.

Nguồn gốc từ

黒 (kuro) nghĩa là 'đen', 豆 (mame) nghĩa là 'đậu'. Từ ghép này chỉ loại đậu có vỏ màu đen.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh ẩm thực và y học. Không nhầm lẫn với các loại đậu khác như đậu nành (大豆) hay đậu xanh (緑豆).

Phân tích từ

黒
đen
root
+
豆
đậu
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.