Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 首を突っ込む

首を突っ込む

kubiottsukomu

Cosa significa "首を突っ込む"?

can thiệp vào chuyện người khác

彼は他人の問題に首を突っ込みすぎだ。

Anh ấy nhúng mũi vào chuyện người khác quá đáng.


Come usare "首を突っ込む" correttamente?

◆ Nghĩa thực sự
can thiệp vào chuyện người khác một cách không cần thiết hoặc không được mời gọi
¶ Nghĩa đen
chui đầu vào (một không gian hẹp)
Phân tích nghĩa đen
首cổ+突っ込むchui vào
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ai đó cố tình chui đầu vào một không gian nhỏ hẹp (ví dụ: cửa sổ, lỗ hổng) để nhìn trộm hoặc can thiệp, ám chỉ sự xía vô chuyện không liên quan.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn liên tục đưa ra lời khuyên không cần thiết về chuyện tình cảm của bạn bè khác, hoặc sếp luôn xen vào công việc của nhân viên.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, sự riêng tư cá nhân được coi trọng, vì vậy việc can thiệp vào chuyện người khác thường bị coi là thiếu tế nhị. Cụm từ này phản ánh quan niệm này.
thông thường

can thiệp vào chuyện không liên quan đến mình, thường là với thái độ quan tâm thái quá hoặc không được mời gọi

友達の恋愛に首を突っ込むのはやめなさい。

Đừng có nhúng mũi vào chuyện tình cảm của bạn nữa.

上司が部下の仕事に首を突っ込みすぎる。

Cấp trên nhúng mũi vào công việc của cấp dưới quá nhiều.

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp không cần thiết hoặc thái quá.

Cụm từ kết hợp

首を突っ込むなđừng có nhúng mũi vào首を突っ込みすぎるnhúng mũi vào quá nhiều

Từ đồng nghĩa

干渉する口を出す首を突っ込む

Từ trái nghĩa

放っておく干渉しない

Cụm từ liên quan

首を突っ込むthành ngữ
can thiệp vào chuyện người khác
首を長くするthành ngữ
nóng lòng chờ đợi
首をかしげるthành ngữ
nghi ngờ, không hiểu

Mẹo hay

Phân biệt với 干渉する

首を突っ込む thường mang nghĩa can thiệp một cách không cần thiết hoặc thái quá, trong khi 干渉する có thể mang nghĩa trung lập hơn (ví dụ: can thiệp vì lợi ích chung).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 首を突っ込む

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự can thiệp không được chào đón hoặc thái quá vào chuyện của người khác. Không dùng cho những can thiệp mang tính xây dựng hoặc được sự đồng ý.

Nguồn gốc từ

組み合わせ語。首(くび)は「首」を、突っ込む(つっこむ)は「押し込む」や「差し込む」の意。直訳は「首を差し込む」だが、 figurative sense(干渉する)が先行して定着した。

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không tích cực, ám chỉ sự can thiệp không được chào đón. Có thể dùng cho cả hành động vật lý (ví dụ: chui đầu vào cửa sổ) nhưng nghĩa figurative phổ biến hơn.

Phân tích từ

首
cổ
root
+
突っ込む
chui vào, nhét vào
verb
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.