Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 頭数

頭数

atamakazu

Cosa significa "頭数"?

số đầu con vật

この農場では、牛の頭数を正確に管理している。

Trang trại này quản lý chính xác số đầu gia súc.


Come usare "頭数" correttamente?

trang trọng

số lượng vật nuôi được tính bằng đầu (dùng trong nông nghiệp, quản lý đàn vật nuôi)

農家は毎年、鶏の頭数を報告しなければならない。

Hằng năm, nông dân phải báo cáo số đầu gà.

頭数を増やすために、新しい種を導入した。

Để tăng số đầu, họ đã nhập giống mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý trang trại, thống kê vật nuôi. Không áp dụng cho động vật hoang dã hay vật nuôi không được đếm bằng đầu.

Cụm từ kết hợp

頭数管理quản lý số đầu con vật頭数を増やすtăng số đầu con vật頭数を報告するbáo cáo số đầu con vật

Từ đồng nghĩa

家畜の数動物の頭数

Từ trái nghĩa

個体数

Mẹo hay

Phân biệt 頭数 với 個体数

頭数 (atamakazu) dùng để đếm vật nuôi theo đầu, trong khi 個体数 (kotaikazu) dùng để đếm cá thể động vật nói chung, bao gồm cả động vật hoang dã. Ví dụ: 頭数は牛100頭、個体数は1000匹の魚.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 頭数?

Chỉ dùng khi đếm vật nuôi được quản lý theo đầu (bò, lợn, gà, ngựa...). Không dùng cho động vật không có đầu rõ ràng (cá, tôm, côn trùng) hay động vật hoang dã.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 頭 (atama, đầu) + 数 (kazu, số). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, ban đầu dùng để đếm gia súc, sau mở rộng sang các loại vật nuôi khác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo nông nghiệp hoặc hội thoại chuyên ngành. Không dùng để đếm động vật hoang dã hay vật nuôi không được quản lý theo đầu (ví dụ: cá, ong).

Phân tích từ

頭
đầu (của con vật)
root
+
数
số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.