Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 雑穀

雑穀

zatsuriku

Cosa significa "雑穀"?

ngũ cốc thô

健康のために雑穀を食事に取り入れる人が増えている。

Ngày càng nhiều người bổ sung ngũ cốc thô vào bữa ăn vì sức khỏe.


Come usare "雑穀" correttamente?

trang trọng

Các loại ngũ cốc thô không thuộc nhóm ngũ cốc chính (lúa mì, gạo) như kê, lúa mạch, yến mạch, lúa mạch đen, kiều mạch, hạt kê, hạt diêm mạch, hạt kê ngọc trai, v.v.

雑穀は栄養価が高く、食物繊維も豊富です。

Ngũ cốc thô rất giàu dinh dưỡng và chất xơ.

スーパーで雑穀ミックスの商品が並んでいる。

Ở siêu thị có bày bán các sản phẩm hỗn hợp ngũ cốc thô.

Tại Nhật Bản, '雑穀' thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực lành mạnh hoặc chế độ ăn kiêng. Có thể được bán dưới dạng hạt nguyên cám hoặc bột xay.

Cụm từ kết hợp

雑穀米gạo lứt trộn ngũ cốc thô雑穀粉bột ngũ cốc thô雑穀を摂るbổ sung ngũ cốc thô雑穀食chế độ ăn ngũ cốc thô

Từ đồng nghĩa

穀物穀類

Từ trái nghĩa

白米精製穀物

Cụm từ liên quan

五穀豊穣cụm từ
mùa màng bội thu
雑穀パンcụm từ
bánh mì làm từ ngũ cốc thô

Mẹo hay

Phân biệt 雑穀 và 穀物

'穀物' là thuật ngữ chung cho ngũ cốc (gạo, lúa mì, ngô, v.v.), trong khi '雑穀' chỉ các loại ngũ cốc thô, giàu dinh dưỡng nhưng ít được tiêu thụ phổ biến như gạo trắng. Tại Nhật, '雑穀' thường được quảng cáo như thực phẩm lành mạnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 雑穀 trong nấu ăn

Khi nấu cháo hoặc cơm với '雑穀', nên ngâm trước 1–2 giờ để hạt mềm nhanh hơn. Tỷ lệ trộn thường là 20–30% ngũ cốc thô so với gạo trắng để không ảnh hưởng quá nhiều đến kết cấu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '雑' (tạp, hỗn hợp) và '穀' (ngũ cốc). '雑穀' xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi các loại ngũ cốc thô được sử dụng rộng rãi do điều kiện kinh tế khó khăn. Thuật ngữ này phản ánh sự đa dạng của các loại ngũ cốc ngoài gạo.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm 'ngũ cốc thô' thường được hiểu rộng hơn, bao gồm cả các loại hạt dinh dưỡng khác như hạt chia, hạt lanh, hạt bí ngô. Khi giao tiếp bằng tiếng Nhật, cần lưu ý rằng '雑穀' chủ yếu đề cập đến các loại ngũ cốc truyền thống của Nhật Bản.

Phân tích từ

雑
hỗn hợp, tạp
root
+
穀
ngũ cốc, hạt
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.