関心がない

kanjin ga naiÂm Hán-Việtquan tâm

Cosa significa "関心がない"?

không quan tâm

彼はその問題に関心がないようだ

Cậu ấy dường như không quan tâm đến vấn đề đó


Come usare "関心がない" correttamente?

thông thường

Không có sự quan tâm hoặc sự hứng thú về một vấn đề hoặc chủ đề nào đó

彼女は政治に関心がない

Cô ấy không quan tâm đến chính trị

彼は芸術に関心がない

Anh ấy không quan tâm đến nghệ thuật

Thường được sử dụng để mô tả sự thiếu quan tâm hoặc sự lạnh lùng đối với một vấn đề nào đó

Cụm từ kết hợp

関心がない人người không quan tâm関心がない態度thái độ không quan tâm

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '関心' (quan tâm) có nguồn gốc từ Hán Việt, có nghĩa là sự quan tâm hoặc sự hứng thú. 'がない' (không có) là một dạng phủ định của động từ 'ある' (có).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả sự thiếu quan tâm hoặc sự lạnh lùng đối với một vấn đề nào đó. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

関心
quan tâm
root
+
がない
không có
suffix
Từ Điển Nhật Việt