関心がある

kanshin ga aruÂm Hán-Việtquan tâm

Cosa significa "関心がある"?

quan tâm

この問題に関心がある

Tôi quan tâm đến vấn đề này


Come usare "関心がある" correttamente?

trang trọngthông thường

Có sự quan tâm hoặc hứng thú về một vấn đề, chủ đề hoặc hoạt động

彼は環境問題に関心がある

Anh ấy quan tâm đến vấn đề môi trường

彼女は新しい技術に関心がある

Cô ấy quan tâm đến các công nghệ mới

Thường được sử dụng để mô tả sự quan tâm tích cực hoặc hứng thú về một chủ đề nào đó.

Cụm từ kết hợp

関心を持つcó sự quan tâm関心を示すbiểu thị sự quan tâm関心を引くkêu gọi sự quan tâm

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để diễn tả sự quan tâm của một người về một chủ đề hoặc hoạt động nào đó. Nó có thể được sử dụng trong cả các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

関心
quan tâm
root
+
がある
có
verb
Từ Điển Nhật Việt