Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 都合

都合

tsugō

Cosa significa "都合"?

sự thuận tiện

都合が悪い時は、遠慮なく言ってください。

Khi nào không thuận tiện thì cứ nói thẳng ra nhé.


Come usare "都合" correttamente?

trang trọng

tình huống, hoàn cảnh (thường liên quan đến thời gian, điều kiện)

都合により、会議は延期されました。

Do tình hình bất khả kháng nên cuộc họp đã bị hoãn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh, hoặc khi nói về lý do cá nhân.

trang trọng

sự thuận tiện (thời gian, điều kiện)

お都合の良い日を教えてください。

Hãy cho tôi biết ngày nào thuận tiện cho anh chị.

Dùng khi đề nghị lịch trình phù hợp.

Kinh doanh
trang trọng

sắp xếp (thời gian, điều kiện) cho phù hợp

スケジュールを都合する

sắp xếp lịch trình

Thường đi kèm với động từ 都合する (tsugō suru) trong ngữ cảnh công việc.

Cụm từ kết hợp

都合がいいthuận tiện都合が悪いbất tiện都合をつけるsắp xếp (thời gian)都合上do tình hình

Từ đồng nghĩa

都合状況事情条件

Từ trái nghĩa

不都合

Cụm từ liên quan

都合によりcụm từ
do tình hình bất khả kháng

Mẹo hay

Phân biệt '都合' và '都合がいい/悪い'

'都合' là danh từ chỉ tình huống chung, trong khi '都合がいい/悪い' là tính từ chỉ sự thuận tiện cá nhân. Ví dụ: '都合により' (do tình hình) vs '都合が悪い' (bất tiện).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '都合'?

Dùng khi nói về lý do, tình huống trang trọng (kinh doanh, hợp đồng). Không dùng trong hội thoại thân mật như 'tôi bận' (trừ khi nói chuyện với cấp trên).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 都 (to) = thủ đô, 合 (gō) = phù hợp. Nghĩa gốc là 'phù hợp với thủ đô' (thời Edo), sau mở rộng thành 'phù hợp, thuận tiện' trong mọi ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

1. '都合' thường mang sắc thái trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. 2. Khi nói về 'sự thuận tiện' cá nhân, thường dùng '都合がいい/悪い'. 3. Trong kinh doanh, '都合する' nghĩa là sắp xếp lịch trình.

Phân tích từ

都
thủ đô, nơi tập trung
root
+
合
hợp, phù hợp
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.