進行
Cosa significa "進行" in Vietnamese?
tiến hànhプロジェクトの進行を確認します
Chúng tôi sẽ xác nhận tiến hành dự án
Come usare "進行" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
trang trọng
Tiến hành, tiến bộ, tiến triển
会議の進行をスムーズに進める
Tiến hành cuộc họp một cách suôn sẻ
病気の進行を遅らせる
Chậm tiến trình bệnh
Dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tiến hành' (進行) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'tiến hành'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '進行' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'tiến hành' và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Phân tích từ
進
tiến
root行
hành
rootTừ Điển Nhật Việt