Looking up...
プロジェクトの進行状況を報告してください。
Vui lòng báo cáo tình trạng tiến triển của dự án.
tình trạng tiến triển của một công việc, dự án hoặc quá trình
会議で進行状況を共有する。
Chia sẻ tình trạng tiến triển trong cuộc họp.
進行状況をリアルタイムで確認できるシステム。
Hệ thống có thể theo dõi tình trạng tiến triển theo thời gian thực.
Thường được sử dụng trong báo cáo công việc, quản lý dự án hoặc theo dõi tiến độ.
'進行状況' thường dùng trong báo cáo chính thức hoặc tài liệu, trong khi '進捗' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản ngắn gọn. Ví dụ: 'プロジェクトの進行状況を報告する' (báo cáo tình trạng tiến triển dự án) vs '進捗どうですか?' (tiến triển thế nào?).
進行 (shinkō) nghĩa là 'tiến triển' hoặc 'tiến hành', xuất phát từ chữ Hán '進行' (tiến hành). 状況 (jōkyō) nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'trạng thái', xuất phát từ chữ Hán '状況' (trạng huống).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc quản lý dự án. Có thể thay thế bằng '進捗' (shinchoku) trong một số trường hợp, nhưng '進行状況' mang tính trang trọng hơn.