Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 進行状況

進行状況

shinkō jōkyō

Cosa significa "進行状況"?

tình trạng tiến triển

プロジェクトの進行状況を報告してください。

Vui lòng báo cáo tình trạng tiến triển của dự án.


Come usare "進行状況" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

tình trạng tiến triển của một công việc, dự án hoặc quá trình

会議で進行状況を共有する。

Chia sẻ tình trạng tiến triển trong cuộc họp.

進行状況をリアルタイムで確認できるシステム。

Hệ thống có thể theo dõi tình trạng tiến triển theo thời gian thực.

Thường được sử dụng trong báo cáo công việc, quản lý dự án hoặc theo dõi tiến độ.

Cụm từ kết hợp

進行状況を報告するbáo cáo tình trạng tiến triển進行状況を確認するkiểm tra tình trạng tiến triển進行状況を共有するchia sẻ tình trạng tiến triển

Từ đồng nghĩa

進捗状況経過

Mẹo hay

Phân biệt 進行状況 và 進捗

'進行状況' thường dùng trong báo cáo chính thức hoặc tài liệu, trong khi '進捗' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản ngắn gọn. Ví dụ: 'プロジェクトの進行状況を報告する' (báo cáo tình trạng tiến triển dự án) vs '進捗どうですか?' (tiến triển thế nào?).

Nguồn gốc từ

進行 (shinkō) nghĩa là 'tiến triển' hoặc 'tiến hành', xuất phát từ chữ Hán '進行' (tiến hành). 状況 (jōkyō) nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'trạng thái', xuất phát từ chữ Hán '状況' (trạng huống).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc quản lý dự án. Có thể thay thế bằng '進捗' (shinchoku) trong một số trường hợp, nhưng '進行状況' mang tính trang trọng hơn.

Phân tích từ

進行
tiến triển / tiến hành
root
+
状況
tình trạng / trạng thái
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.