Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 軽快

軽快

keikai

Cosa significa "軽快"?

nhẹ nhàng, thoải mái

彼の軽快な足取りが印象的だった。

Dáng đi nhẹ nhàng của anh ấy thật ấn tượng.


Come usare "軽快" correttamente?

trang trọng

nhẹ nhàng, thoải mái, không nặng nề (về cử động, phong cách hoặc âm thanh)

ピアノの軽快なメロディーが会場を包んだ。

Giai điệu piano nhẹ nhàng bao trùm cả hội trường.

Thường dùng để miêu tả cử động, phong cách hoặc âm thanh nhẹ nhàng, uyển chuyển.

trang trọng

nhanh nhẹn, hoạt bát (về tinh thần hoặc thái độ)

彼女の軽快な話し方は人を惹きつける。

Cách nói chuyện hoạt bát của cô ấy thu hút mọi người.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự nhanh nhẹn trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

軽快なリズムnhịp điệu nhẹ nhàng軽快な動きcử động nhẹ nhàng軽快な音楽âm nhạc nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

軽やか快活スマート

Từ trái nghĩa

重苦しい鈍重のろい

Cụm từ liên quan

身軽cụm từ
nhẹ nhàng, thoải mái về thể chất
気軽cụm từ
thoải mái về tinh thần, không lo lắng

Mẹo hay

Phân biệt với '軽い' (karui)

'軽快' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, uyển chuyển và thoải mái trong cử động hoặc phong cách, trong khi '軽い' chỉ đơn thuần là 'nhẹ' về trọng lượng hoặc mức độ.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Luôn sử dụng '軽快' trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự nhẹ nhàng, thoải mái hoặc hoạt bát. Không dùng để miêu tả những điều nặng nề, chậm chạp hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 軽 (kei) nghĩa là 'nhẹ', 快 (kai) nghĩa là 'vui vẻ, thoải mái'. Kết hợp thành từ ghép chỉ sự nhẹ nhàng, thoải mái về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ hành động, âm thanh hoặc phong cách. Không dùng để miêu tả đồ vật nặng nề hoặc cử động chậm chạp.

Phân tích từ

軽
nhẹ (về trọng lượng hoặc mức độ)
root
+
快
vui vẻ, thoải mái (về tinh thần)
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.