Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 賛美

賛美

sanbi

Cosa significa "賛美"?

sự ca ngợi

神を賛美する歌を歌いましょう。

Hãy cùng hát bài ca ngợi Chúa.


Come usare "賛美" correttamente?

trang trọng

sự ca ngợi, sự tán dương (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng)

賛美の歌を捧げる。

Dâng lên bài ca ngợi.

彼女の功績は多くの人々に賛美された。

Công lao của cô ấy đã được nhiều người ca ngợi.

Thường đi kèm với các từ chỉ hành động tôn giáo (神、仏、主) hoặc trong văn phong trang trọng.

Cụm từ kết hợp

賛美の歌bài ca ngợi神を賛美するca ngợi Thiên Chúa賛美と崇拝sự ca ngợi và tôn thờ

Từ đồng nghĩa

称賛崇拝賞賛礼賛

Từ trái nghĩa

非難批判

Cụm từ liên quan

賛美と礼拝cụm từ
sự ca ngợi và thờ phượng (trong nghi lễ tôn giáo)

Mẹo hay

Phân biệt 賛美 và 崇拝

賛美 thiên về 'ca ngợi' (thường là hành động bằng lời nói), trong khi 崇拝 là 'tôn thờ' (mang sắc thái tôn giáo sâu sắc hơn, có thể bao gồm sự sùng bái).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 賛美?

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động ca ngợi một cách chân thành. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi muốn diễn đạt sự tâng bốc không chân thành.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai chữ: 賛 (tán, tán dương) + 美 (mỹ, đẹp). Nghĩa gốc là 'ca ngợi vẻ đẹp', sau mở rộng sang 'ca ngợi, tán dương' nói chung.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo (đạo Thiên Chúa, Phật giáo) hoặc trong văn phong trang trọng. Trong đời sống thường ngày, người Việt có xu hướng dùng các từ mượn tiếng Anh như 'praise' thay thế.

Phân tích từ

賛
tán dương, ca ngợi
root
+
美
đẹp, tốt đẹp
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.