Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 賞味期限

賞味期限

shōmi kigen

Cosa significa "賞味期限"?

hạn sử dụng

このカップラーメンの賞味期限は3ヶ月です。

Hạn sử dụng của mì cup này là 3 tháng.


Come usare "賞味期限" correttamente?

trang trọng

Thời hạn mà sản phẩm vẫn giữ được chất lượng tốt nhất khi bảo quản đúng cách, thường được in trên bao bì thực phẩm.

賞味期限が切れた牛乳は飲まない方がいい。

Không nên uống sữa hết hạn sử dụng.

賞味期限は未開封の状態で保存した場合の目安です。

Hạn sử dụng là mốc tham khảo khi sản phẩm được bảo quản trong điều kiện chưa mở nắp.

Không nên nhầm lẫn với '消費期限' (hạn tiêu dùng) — sản phẩm sau ngày này không an toàn để tiêu thụ ngay cả khi bảo quản đúng cách.

Cụm từ kết hợp

賞味期限が切れるhết hạn sử dụng賞味期限内trong hạn sử dụng賞味期限切れhết hạn sử dụng

Từ đồng nghĩa

消費期限

Cụm từ liên quan

消費期限cụm từ
Thời hạn sản phẩm có thể tiêu thụ an toàn, thường ngắn hơn '賞味期限'.

Mẹo hay

Phân biệt '賞味期限' và '消費期限'

Hãy nhớ: '賞味期限' = 'thưởng thức tốt nhất', '消費期限' = 'an toàn tiêu thụ'. Thực phẩm có thể vẫn ăn được sau '賞味期限' nhưng không nên sau '消費期限'.

Quy tắc vàng

Quy tắc bảo quản

Luôn kiểm tra '賞味期限' trước khi mua và bảo quản sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì để đảm bảo chất lượng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '賞味' (thưởng thức) + '期限' (thời hạn). Từ này xuất hiện trong bối cảnh tiêu chuẩn hóa nhãn mác thực phẩm tại Nhật Bản sau Thế chiến II, nhằm khuyến khích người tiêu dùng thưởng thức sản phẩm khi chất lượng đạt đỉnh.

Ghi chú sử dụng

Thường được in trên bao bì thực phẩm đóng gói sẵn. Khác với '消費期限' (hạn tiêu dùng) — sản phẩm sau ngày này có thể không an toàn dù chất lượng vẫn tốt. '賞味期限' mang tính khuyến nghị thưởng thức hơn là cảnh báo an toàn.

Phân tích từ

賞
thưởng thức, đánh giá cao
root
+
味
hương vị
root
+
期
thời kỳ, khoảng thời gian
root
+
限
giới hạn
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.