Looking up...
政府は中小企業に資金を支援するプログラムを実施した。
Chính phủ đã triển khai chương trình hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Cung cấp tiền hoặc tài chính cho một cá nhân, tổ chức hoặc dự án để giúp họ hoạt động hoặc phát triển.
NPOは寄付金を通じて被災地の復興に資金を支援した。
Tổ chức phi lợi nhuận đã hỗ trợ vốn cho công tác tái thiết vùng bị thiên tai thông qua tiền quyên góp.
銀行は新しい事業に資金を支援する条件を提示した。
Ngân hàng đã đưa ra điều kiện hỗ trợ vốn cho dự án kinh doanh mới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh hoặc hỗ trợ xã hội. Có thể thay thế bằng các động từ khác như 'tài trợ', 'hỗ trợ tài chính' tùy theo ngữ cảnh.
'資金を支援する' thường mang nghĩa hỗ trợ không hoàn lại hoặc hỗ trợ có điều kiện linh hoạt, trong khi '融資する' thường ám chỉ việc cho vay có lãi suất hoặc theo hợp đồng tín dụng.
Cụm từ này phù hợp nhất trong các văn bản tài chính, báo cáo dự án hoặc thông cáo chính thức. Tránh sử dụng trong giao tiếp thân mật.
Từ ghép Hán-Nhật: '資金' (しきん, shikin) nghĩa là 'tiền vốn', 'tài chính' kết hợp với '支援' (しえん, shien) nghĩa là 'hỗ trợ', 'ủng hộ'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: '資金' = 'tư kim' (tiền vốn), '支援' = 'chi viện' (hỗ trợ).
Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như báo cáo tài chính, văn bản pháp lý hoặc thông cáo báo chí. Không sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.