譲渡
Cosa significa "譲渡"?
chuyển nhượngこの土地は先月譲渡されました。
Thửa đất này đã được chuyển nhượng vào tháng trước.
Come usare "譲渡" correttamente?
Việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản (động sản/bất động sản) từ người này sang người khác thông qua hợp đồng.
会社は株式を第三者に譲渡した。
Công ty đã chuyển nhượng cổ phiếu cho bên thứ ba.
不動産の譲渡には登記が必要です。
Việc chuyển nhượng bất động sản cần phải đăng ký.
Thường đi kèm với thủ tục pháp lý như hợp đồng chuyển nhượng, đăng ký sở hữu (đối với bất động sản).
Sự nhượng lại quyền lợi, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ cho người khác.
彼は契約上の権利を譲渡した。
Anh ấy đã nhượng lại quyền lợi theo hợp đồng.
Có thể áp dụng trong hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 譲渡 và 贈与
譲渡 thường đi kèm nghĩa vụ (có thể có tiền bồi hoàn), trong khi 贈与 là tặng không điều kiện. Ví dụ: 'Bán nhà' là 譲渡, 'Tặng nhà' là 贈与.
Quy tắc vàng
Luật pháp Việt Nam về chuyển nhượng
Việc chuyển nhượng bất động sản phải đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Hợp đồng chuyển nhượng cần công chứng hoặc chứng thực.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 譲 (nhượng, nhường nhịn) + 渡 (độ, qua lại). Nghĩa gốc là 'nhường qua', sau được mở rộng thành 'chuyển giao quyền sở hữu'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, kinh doanh. Không dùng cho việc tặng quà (dùng '贈与' thay thế).