移転

iten

Cosa significa "移転" in Vietnamese?

chuyển chỗ

会社が本社を東京から大阪に移転した。

Công ty đã chuyển trụ sở chính từ Tokyo về Osaka.


Come usare "移転" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

sự chuyển chỗ (nhà, công ty, văn phòng, v.v.)

彼らは新しい家に移転した。

Họ đã chuyển đến ngôi nhà mới.

この会社は来月工場を移転する予定です。

Tháng sau, công ty này dự định chuyển nhà máy.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như doanh nghiệp, tổ chức, hoặc cá nhân chuyển địa điểm sinh sống/làm việc.

Luật
trang trọng

sự chuyển giao (quyền sở hữu, trách nhiệm, v.v.)

財産の移転に関する契約を締結する。

Ký kết hợp đồng liên quan đến việc chuyển giao tài sản.

Trong lĩnh vực pháp luật, chỉ sự chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền lợi từ người này sang người khác.

Cụm từ kết hợp

移転先địa điểm chuyển đến移転費用chi phí chuyển chỗ移転手続きthủ tục chuyển chỗ本社移転chuyển trụ sở chính移転通知thông báo chuyển chỗ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

移転登記cụm từ
đăng ký chuyển quyền sở hữu tài sản
移転価格税制cụm từ
chế độ thuế giá chuyển giao

Mẹo hay

Phân biệt 移転 và 引っ越し

移転 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (doanh nghiệp, pháp luật), trong khi 引っ越し mang tính cá nhân, hàng ngày hơn. Ví dụ: 会社の移転 (chuyển trụ sở công ty) vs 引っ越しの荷物 (đồ đạc chuyển nhà).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 移転?

Sử dụng 移転 khi đề cập đến sự chuyển giao quyền sở hữu, trách nhiệm pháp lý, hoặc khi ngữ cảnh mang tính chuyên nghiệp/quan trọng. Tránh dùng cho việc chuyển nhà cá nhân thông thường.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: 移 (dời, chuyển) + 転 (lăn, di chuyển). Theo nghĩa đen là 'chuyển động bằng cách lăn', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa được mở rộng sang 'sự di chuyển vị trí' theo nghĩa rộng.

Ghi chú sử dụng

1. 不動産取引では「移転」は所有権の移動を指すことが多い。 2. 一般的に「引っ越し」よりも正式な表現。 3. Trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với các thuật ngữ như 登記 (đăng ký), 所有権 (quyền sở hữu).

Phân tích từ

移
chuyển, di chuyển
root
+
転
lăn, di chuyển
root
Từ Điển Nhật Việt