Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 行政用語

行政用語

gyōsei yōgo

Cosa significa "行政用語"?

thuật ngữ hành chính

この文書には多くの行政用語が使われています。

Bản văn kiện này sử dụng rất nhiều thuật ngữ hành chính.


Come usare "行政用語" correttamente?

Luật
trang trọng

Từ ngữ chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực hành chính, pháp luật hoặc quản lý nhà nước.

「国民年金」は行政用語の一つです。

"Bảo hiểm hưu trí quốc dân" là một thuật ngữ hành chính.

Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, quyết định hành chính hoặc tài liệu chính thức của cơ quan nhà nước.

Cụm từ kết hợp

行政用語辞典từ điển thuật ngữ hành chính行政用語解説giải thích thuật ngữ hành chính

Từ đồng nghĩa

公用語官公用語

Cụm từ liên quan

法律用語cụm từ
thuật ngữ pháp luật
専門用語cụm từ
thuật ngữ chuyên ngành

Mẹo hay

Phân biệt với 'thuật ngữ chuyên ngành'

行政用語 thường chỉ thuật ngữ trong lĩnh vực hành chính, pháp luật hoặc quản lý nhà nước, trong khi 専門用語 có phạm vi rộng hơn (kỹ thuật, y học, kinh tế, v.v.).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

行政用語 chỉ xuất hiện trong văn bản chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong thân mật.

Nguồn gốc từ

行政 (hành chính) + 用語 (thuật ngữ). 行政 bắt nguồn từ Hán ngữ 行政 (hành chính), trong đó 行 (hành) nghĩa là 'thực hiện', 正 (chính) nghĩa là 'chính xác' hoặc 'quản lý'. 用語 là thuật ngữ chuyên ngành, gồm 用 (dụng, sử dụng) + 語 (ngữ, ngôn ngữ).

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường. Luôn đi kèm với các văn bản chính thức hoặc tài liệu chuyên ngành. Có thể thay thế bằng 'thuật ngữ hành chính pháp luật' để rõ nghĩa hơn trong một số trường hợp.

Phân tích từ

行政
hành chính (quản lý nhà nước)
root
+
用語
thuật ngữ (từ chuyên ngành)
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.