Looking up...
彼は長い待ち時間に苛立ちを感じていた。
Anh ấy cảm thấy bực tức vì phải chờ đợi lâu.
cảm giác khó chịu, tức giận khi gặp phải điều gì đó không vừa ý hoặc gây phiền toái
騒音で苛立ちが募る。
Tiếng ồn khiến sự bực tức càng dâng lên.
彼女は彼の無責任な態度に苛立ちを隠せなかった。
Cô ấy không thể che giấu sự bực tức trước thái độ vô trách nhiệm của anh ấy.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tức giận do hoàn cảnh bên ngoài gây ra, không mang sắc thái mạnh như '怒り' (cơn giận dữ).
苛立ち thường là sự tức giận nhẹ, kéo dài do hoàn cảnh gây ra, trong khi 怒り là cơn giận dữ mạnh mẽ, có thể bộc phát tức thì. Ví dụ: '待ち時間の苛立ち' (bực tức vì phải chờ) ≠ '突然の怒り' (cơn giận bừng bừng).
苛立ち dùng để diễn tả sự tức giận nhẹ do hoàn cảnh bên ngoài, không nên dùng cho những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ hoặc trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: tuyên bố chính thức).
Ghép từ hai kanji: '苛' (khắc, hành hạ) + '立' (lập, đứng). Ban đầu mang nghĩa 'sự hành hạ, tra tấn', sau chuyển sang nghĩa 'sự khó chịu, tức giận' trong tiếng Nhật hiện đại.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không nên nhầm lẫn với '怒り' (cơn giận dữ mạnh mẽ) hay '不満' (sự bất mãn). Có thể kết hợp với các động từ như '感じる', '抑える', '表す'.