花見
Cosa significa "花見"?
ngắm hoa anh đào桜の花見に行きましょう。
Chúng ta cùng đi ngắm hoa anh đào thôi.
Come usare "花見" correttamente?
hoạt động ngắm hoa anh đào, thường diễn ra vào mùa xuân tại Nhật Bản
春になると、多くの人が公園で花見を楽しみます。
Khi xuân đến, nhiều người thưởng thức hoa anh đào ở công viên.
今年の花見はどこでやりますか?
Năm nay ngắm hoa anh đào ở đâu thế?
Thường đi kèm với việc uống rượu sake, ăn uống ngoài trời dưới những cây anh đào.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng trong hội thoại
Sử dụng '花見' khi nói về hoạt động ngắm hoa anh đào vào mùa xuân. Có thể kết hợp với '桜' (hoa anh đào) để rõ nghĩa hơn: '桜の花見' (ngắm hoa anh đào).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'ngắm hoa' thông thường
花見 chỉ dành riêng cho hoa anh đào (sakura) vào mùa xuân ở Nhật Bản, không phải bất kỳ loại hoa nào khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 花 (hana, nghĩa là 'hoa') + 見 (mi, nghĩa là 'ngắm'). Theo truyền thống, hoạt động này bắt nguồn từ thời Heian (794–1185) khi người dân ngắm hoa anh đào (sakura) và viết thơ ca.
Ghi chú sử dụng
Thường diễn ra từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4, tùy theo thời tiết. Đây là hoạt động xã hội quan trọng, không chỉ ngắm hoa mà còn tụ tập bạn bè, gia đình. Ở Việt Nam, khái niệm tương tự là 'ngắm hoa xuân' nhưng không phổ biến bằng.