Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自治会

自治会

jichikai

Cosa significa "自治会"?

hội cư dân tự quản

この地区の自治会は毎年恒例の盆踊りを開催します。

Hội cư dân tự quản của khu vực này sẽ tổ chức lễ hội múa Bon hằng năm.


Come usare "自治会" correttamente?

trang trọng

Tổ chức tự quản do cư dân trong khu vực sinh sống tự lập ra nhằm quản lý các vấn đề chung của cộng đồng địa phương.

自治会の役員選挙が来週行われる予定です。

Cuộc bầu cử ủy viên hội cư dân tự quản sẽ diễn ra vào tuần tới.

自治会費を滞納すると、地域の行事に参加できないことがあります。

Nếu không đóng lệ phí hội cư dân tự quản, bạn có thể không được tham gia các sự kiện của khu vực.

Thường tồn tại ở các khu dân cư Nhật Bản, đặc biệt là khu chung cư hoặc khu phố nhỏ. Đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và tổ chức các hoạt động cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

自治会費lệ phí hội cư dân tự quản自治会長chủ tịch hội cư dân tự quản自治会活動hoạt động của hội cư dân tự quản

Từ đồng nghĩa

町内会地区会

Mẹo hay

Phân biệt 自治会 và 自治体

自治会 là tổ chức tự nguyện của cư dân, trong khi 自治体 là cơ quan hành chính địa phương do nhà nước lập ra (ví dụ: tỉnh, thành phố).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 自治 (tự trị, quản lý bản thân) + 会 (hội, tổ chức). 自治 xuất phát từ tiếng Hán (自治, zìzhì), 会 cũng từ Hán (会, huì).

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 自治会 thường được thành lập bởi cư dân trong cùng khu vực sinh sống, khác với 自治体 (chính quyền địa phương) là tổ chức hành chính chính thức. Cần phân biệt rõ hai khái niệm này.

Phân tích từ

自治
tự quản, quản lý bản thân
root
+
会
hội, tổ chức
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.