町内会
Cosa significa "町内会" in Vietnamese?
hội cư dân phường/xóm町内会では毎年、防災訓練を行っています。
Hội cư dân phường tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy hàng năm.
Come usare "町内会" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
Tổ chức cộng đồng tự quản tại khu phố/xóm, thường gồm cư dân trong cùng khu vực sinh sống, nhằm thúc đẩy giao lưu, hỗ trợ lẫn nhau và giải quyết các vấn đề địa phương.
町内会の会長は、住民の意見をまとめて市役所に提出します。
Chủ tịch hội cư dân tổng hợp ý kiến cư dân rồi nộp lên ủy ban thành phố.
新しい住民は、町内会に加入するのが一般的です。
Cư dân mới thường tham gia hội cư dân.
Hội cư dân có thể tổ chức các hoạt động như họp định kỳ, dọn dẹp vệ sinh chung, hay hỗ trợ lẫn nhau trong trường hợp khẩn cấp. Tại Nhật Bản, hội cư dân rất phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng địa phương.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 町内会 và 自治会
町内会 thường nhỏ hơn và tập trung vào khu vực hẹp (ví dụ: một con phố), trong khi 自治会 có thể bao gồm nhiều khu vực hơn. Tại một số nơi, hai thuật ngữ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau.
Quy tắc vàng
Tham gia hội cư dân tại Nhật Bản
Nếu bạn sống tại Nhật Bản, tham gia hội cư dân là cách tốt để hòa nhập cộng đồng địa phương, nhận thông tin quan trọng (như cảnh báo thiên tai), và xây dựng mối quan hệ với hàng xóm.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 町 (phố, khu vực) + 内 (bên trong) + 会 (hội, tổ chức). Thuật ngữ này xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi hệ thống quản lý địa phương tại Nhật Bản được tổ chức lại theo mô hình phương Tây.
Ghi chú sử dụng
Hội cư dân thường được thành lập theo khu vực địa lý cụ thể, chẳng hạn như một con phố hoặc khu dân cư nhỏ. Thành viên thường là cư dân trưởng thành trong khu vực. Tại một số nơi, hội cư dân có thể thu phí nhỏ để tổ chức hoạt động chung. Thuật ngữ này phổ biến tại Nhật Bản nhưng ít được sử dụng ở các quốc gia khác.