Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 美味しい

美味しい

oishii

Cosa significa "美味しい" in Vietnamese?

ngon

このケーキは美味しいです。

Cái bánh này ngon quá.


Come usare "美味しい" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

neutral

Có vị ngon, hấp dẫn; mang lại cảm giác ngon miệng khi ăn uống.

このレストランの料理はとても美味しい。

Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.

このりんごは甘くて美味しい。

Quả táo này vừa ngọt vừa ngon.

Thường dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống có hương vị ngon. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: nhà hàng) lẫn thân mật (ví dụ: nói chuyện với bạn bè).

Cụm từ kết hợp

美味しい料理món ăn ngon美味しいお菓子bánh kẹo ngon美味しいコーヒーcà phê ngon

Từ đồng nghĩa

うまいおいしい

Từ trái nghĩa

まずい

Mẹo hay

Phân biệt '美味しい' và 'おいしい'

'美味しい' thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi 'おいしい' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, cả hai đều có nghĩa tương đương là 'ngon'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '美味しい'?

Dùng '美味しい' khi muốn thể hiện sự đánh giá tích cực về hương vị thức ăn, đồ uống. Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ nhà hàng sang trọng đến bữa ăn gia đình.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '美' (đẹp, tốt) + '味' (vị, hương vị). Ban đầu mang nghĩa 'có hương vị tốt', sau trở thành từ phổ biến để chỉ thức ăn ngon trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

1. '美味しい' là từ trung tính, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. 2. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật đôi khi nói 'うまい' (umai) thay cho '美味しい', nhưng 'うまい' có thể không lịch sự trong mọi tình huống. 3. Không nên nhầm lẫn với 'おいしい' (oishii) - đây là biến thể phổ biến hơn của '美味しい' trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

美
đẹp, tốt
kanji
+
味
vị, hương vị
kanji
+
しい
tính từ chỉ trạng thái
hiragana suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.