Looking up...
今日の試合は絶好調だった。
Trận đấu hôm nay tôi đã ở trạng thái tốt nhất.
trạng thái tinh thần/thể lực ở mức tuyệt vời, hoạt động hiệu quả nhất
彼女は今、絶好調で新記録を出した。
Cô ấy hiện tại đang trong trạng thái tuyệt vời và lập kỷ lục mới.
このチームは今シーズン絶好調だ。
Đội này đang trong trạng thái tuyệt vời trong mùa giải này.
Thường dùng để miêu tả hiệu suất cá nhân (thể thao, công việc) hoặc tình trạng của một nhóm/doanh nghiệp.
絶好調 nhấn mạnh trạng thái tốt NHẤT (tuyệt đối), trong khi 好調 chỉ trạng thái tốt thông thường. Ví dụ: 好調なチーム (đội tốt) ≠ 絶好調なチーム (đội ở trạng thái tốt nhất).
Từ này luôn mang nghĩa tích cực. Không dùng để diễn tả trạng thái trung lập hoặc tiêu cực.
Kết hợp từ 絶 (tuyệt đối) + 好調 (trạng thái tốt). 絶 thể hiện mức độ cao nhất, 好調 là trạng thái tốt.
Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường đi kèm với danh từ chỉ hoạt động (試合, 仕事, チーム). Không dùng cho trạng thái tiêu cực.