Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 絶好調

絶好調

zekkouchou

Cosa significa "絶好調"?

trong trạng thái tốt nhất

今日の試合は絶好調だった。

Trận đấu hôm nay tôi đã ở trạng thái tốt nhất.


Come usare "絶好調" correttamente?

thông thường

trạng thái tinh thần/thể lực ở mức tuyệt vời, hoạt động hiệu quả nhất

彼女は今、絶好調で新記録を出した。

Cô ấy hiện tại đang trong trạng thái tuyệt vời và lập kỷ lục mới.

このチームは今シーズン絶好調だ。

Đội này đang trong trạng thái tuyệt vời trong mùa giải này.

Thường dùng để miêu tả hiệu suất cá nhân (thể thao, công việc) hoặc tình trạng của một nhóm/doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

絶好調なtrong trạng thái tốt nhất絶好調だđang trong trạng thái tuyệt vời絶好調でtrong trạng thái tốt nhất và

Từ đồng nghĩa

好調絶頂最高の調子

Từ trái nghĩa

不調低調不振

Cụm từ liên quan

絶不調word
trạng thái tồi tệ nhất

Mẹo hay

Phân biệt 絶好調 và 好調

絶好調 nhấn mạnh trạng thái tốt NHẤT (tuyệt đối), trong khi 好調 chỉ trạng thái tốt thông thường. Ví dụ: 好調なチーム (đội tốt) ≠ 絶好調なチーム (đội ở trạng thái tốt nhất).

Quy tắc vàng

Chỉ dùng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này luôn mang nghĩa tích cực. Không dùng để diễn tả trạng thái trung lập hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 絶 (tuyệt đối) + 好調 (trạng thái tốt). 絶 thể hiện mức độ cao nhất, 好調 là trạng thái tốt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường đi kèm với danh từ chỉ hoạt động (試合, 仕事, チーム). Không dùng cho trạng thái tiêu cực.

Phân tích từ

絶
tuyệt đối, cao nhất
prefix
+
好調
trạng thái tốt
noun
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.