紹介する

shoukai suru

Cosa significa "紹介する"?

giới thiệu

友達に新しいレストランを紹介する。

Giới thiệu nhà hàng mới cho bạn bè.


Come usare "紹介する" correttamente?

chung

đưa ra thông tin về người hoặc vật cho người khác biết để họ có thể làm quen hoặc hiểu rõ hơn

先生が新しい生徒をクラスに紹介した。

Thầy giáo giới thiệu học sinh mới cho lớp.

この本は日本の文化を紹介しています。

Cuốn sách này giới thiệu về văn hóa Nhật Bản.

Có thể dùng cho việc giới thiệu người, vật, khái niệm hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

自己紹介tự giới thiệu紹介状thư giới thiệu紹介料phí giới thiệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

紹介ビデオcụm từ
video giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ
紹介者cụm từ
người giới thiệu

Mẹo hay

Phân biệt 紹介する và 案内する

紹介する nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin để người khác biết đến hoặc hiểu về đối tượng, trong khi 案内する thường dùng khi dẫn dắt người khác đến một địa điểm cụ thể.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng tự nhiên

Sau 紹介する, thường dùng trợ từ に (cho người) hoặc を (cho vật/sự việc) để chỉ đối tượng được giới thiệu. Ví dụ: 友達に新しい映画を紹介する。

Nguồn gốc từ

Ghép từ 紹 (しょう - giới thiệu) và 介 (かい - trung gian) trong Hán tự. Nét nghĩa ban đầu liên quan đến việc đưa thông tin trung gian giữa hai bên.

Ghi chú sử dụng

紹介する thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính thức. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như '教える' (dạy) hoặc '知らせる' (thông báo).

Phân tích từ

紹
giới thiệu, đưa ra
root
+
介
trung gian, kết nối
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt