Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 精米

精米

seimai

Cosa significa "精米" in Vietnamese?

xay xát gạo

この米は精米してから炊飯します。

Gạo này sau khi xay xát thì nấu cơm.


Come usare "精米" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

chuyên ngành

quá trình xay xát gạo để loại bỏ vỏ trấu và lớp cám, tạo ra gạo trắng

精米機で玄米を精米すると、白米になります。

Khi xay xát gạo lứt bằng máy xay xát, sẽ trở thành gạo trắng.

Thường được dùng trong ngành nông nghiệp và sản xuất thực phẩm. Có thể dùng như danh từ (quá trình) hoặc động từ (thực hiện quá trình xay xát).

Cụm từ kết hợp

精米機máy xay xát gạo精米するxay xát gạo

Từ đồng nghĩa

精白白米化

Từ trái nghĩa

玄米未精米

Cụm từ liên quan

玄米精米cụm từ
quá trình xay xát gạo lứt

Mẹo hay

Phân biệt 精米 và 精白

精米 chỉ quá trình xay xát gạo nói chung, trong khi 精白 thường ám chỉ quá trình xay xát để đạt được độ trắng nhất định (thường dùng trong sản xuất gạo trắng thương mại).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

精米 chủ yếu dùng trong ngành nông nghiệp, chế biến thực phẩm hoặc khi nói về quy trình sản xuất gạo. Không dùng để chỉ hành động nấu nướng hay ăn uống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 精 (tinh, tinh khiết) + 米 (mễ, gạo). Có nghĩa đen là 'làm cho gạo trở nên tinh khiết' bằng cách loại bỏ vỏ trấu và lớp cám.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành trong sản xuất lương thực. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về quy trình chế biến gạo. Cần phân biệt với 精白米 (gạo trắng đã xay xát) và 玄米 (gạo lứt chưa xay xát).

Phân tích từ

精
tinh khiết, tinh luyện
root
+
米
gạo
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.