Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 管理システム

管理システム

kanri shisutemu

Cosa significa "管理システム" in Vietnamese?

hệ thống quản lý

この工場では品質管理システムを導入しています。

Nhà máy này đã triển khai hệ thống quản lý chất lượng.


Come usare "管理システム" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống được thiết kế để điều phối, giám sát và tối ưu hóa các quy trình quản lý trong tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án.

IT部門は新しいセキュリティ管理システムを導入した。

Bộ phận IT đã triển khai hệ thống quản lý an ninh mới.

ISO 9001認証を取得するには、品質管理システムが必須です。

Để đạt chứng nhận ISO 9001, hệ thống quản lý chất lượng là bắt buộc.

Thường được viết tắt là QMS (Quality Management System) trong lĩnh vực sản xuất.

Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống phần mềm hỗ trợ quản lý dữ liệu, tài nguyên hoặc quy trình nghiệp vụ.

ERP管理システムを使えば、在庫や販売を一元管理できます。

Sử dụng hệ thống quản lý ERP, bạn có thể quản lý tập trung hàng tồn kho và doanh số.

ERP (Enterprise Resource Planning) là một dạng phổ biến của quản lý hệ thống.

Kinh doanh
trang trọng

Cơ chế tổ chức nhằm đảm bảo hoạt động suôn sẻ và hiệu quả của một đơn vị.

この会社の管理システムは非常に効率的です。

Hệ thống quản lý của công ty này rất hiệu quả.

Có thể bao gồm quy trình, chính sách, công cụ giám sát, và trách nhiệm phân công.

Cụm từ kết hợp

品質管理システムhệ thống quản lý chất lượngセキュリティ管理システムhệ thống quản lý an ninhERP管理システムhệ thống quản lý ERP管理システムを導入するtriển khai hệ thống quản lý管理システムを運用するvận hành hệ thống quản lý

Từ đồng nghĩa

管理体制管理手法管理フレームワーク

Từ trái nghĩa

無秩序混乱

Cụm từ liên quan

品質マネジメントシステムcụm từ
Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế
リスク管理システムcụm từ
Hệ thống quản lý rủi ro

Mẹo hay

Phân biệt 管理システム và 管理手法

管理システム là 'hệ thống quản lý' (cấu trúc, công cụ, quy trình), trong khi 管理手法 là 'phương pháp quản lý' (cách tiếp cận, kỹ thuật). Ví dụ: ERP là một hệ thống quản lý, còn Agile là một phương pháp quản lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng 管理システム trong ngữ cảnh chuyên môn

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, báo cáo doanh nghiệp, hoặc thảo luận về tối ưu hóa quy trình. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 管理 (kanri, 'quản lý') trong tiếng Nhật (từ Hán-Nhật) và システム (shisutemu, 'hệ thống' mượn từ tiếng Anh 'system'). 管理 bắt nguồn từ chữ Hán 管理, gồm 管 (quản, 'quản lý') và 理 (lý, 'lý luận').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin, sản xuất, và quản trị doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm quản lý đơn thuần như 'quản lý nhân sự' (人事管理) hay 'quản lý tài chính' (財務管理), vì '管理システム' ám chỉ một cấu trúc hệ thống toàn diện.

Phân tích từ

管理
quản lý
root
+
システム
hệ thống
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.