Looking up...
この会社はISO認証を取得するために品質管理システムを導入しました。
Công ty này đã triển khai hệ thống quản lý chất lượng để đạt chứng nhận ISO.
Một hệ thống được thiết kế để quản lý và đảm bảo chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ theo tiêu chuẩn nhất định.
品質管理システムを構築することで、製品の不良率を大幅に削減できた。
Với việc xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, chúng ta đã giảm đáng kể tỷ lệ sản phẩm lỗi.
Thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất, dịch vụ và công nghệ thông tin.
QMS (Quality Management System) là từ viết tắt phổ biến trong các văn bản chuyên ngành.
Hệ thống quản lý chất lượng thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001.
Từ '品質' (hình chất) + '管理' (quản lý) + 'システム' (hệ thống, mượn từ tiếng Anh 'system').
Thường được viết tắt là QMS (Quality Management System) trong các tài liệu chuyên ngành.