Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 品質管理システム

品質管理システム

hin shitsu kanri shisutemuÂm Hán-Việttinh chất quản lý hệ thốngTừ vay mượn từ English システム

Cosa significa "品質管理システム" in Vietnamese?

hệ thống quản lý chất lượng

この会社はISO認証を取得するために品質管理システムを導入しました。

Công ty này đã triển khai hệ thống quản lý chất lượng để đạt chứng nhận ISO.


Come usare "品質管理システム" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Kinh doanh
chuyên ngành

Một hệ thống được thiết kế để quản lý và đảm bảo chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ theo tiêu chuẩn nhất định.

品質管理システムを構築することで、製品の不良率を大幅に削減できた。

Với việc xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, chúng ta đã giảm đáng kể tỷ lệ sản phẩm lỗi.

Thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất, dịch vụ và công nghệ thông tin.

Cụm từ kết hợp

品質管理システムの導入triển khai hệ thống quản lý chất lượng品質管理システムの改善cải tiến hệ thống quản lý chất lượng

Từ đồng nghĩa

QMS品質保証システム

Cụm từ liên quan

ISO 9001cụm từ
tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

QMS (Quality Management System) là từ viết tắt phổ biến trong các văn bản chuyên ngành.

Quy tắc vàng

Áp dụng tiêu chuẩn

Hệ thống quản lý chất lượng thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001.

Nguồn gốc từ

Từ '品質' (hình chất) + '管理' (quản lý) + 'システム' (hệ thống, mượn từ tiếng Anh 'system').

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là QMS (Quality Management System) trong các tài liệu chuyên ngành.

Phân tích từ

品質
chất lượng
root
+
管理
quản lý
root
+
システム
hệ thống
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.