秘匿する
Cosa significa "秘匿する" in Vietnamese?
giấu kínこの情報は秘匿する必要があります
Thông tin này cần phải giấu kín
Come usare "秘匿する" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
Luật
trang trọng
Giấu kín, che giấu thông tin hoặc tài liệu để ngăn chặn việc tiết lộ
契約書に秘匿条項が含まれている
Hợp đồng có điều khoản bảo mật
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài liệu chính thức
Nguồn gốc từ
Từ '秘匿' (bí túc) có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó '秘' (bí) nghĩa là 'bí mật', '匿' (túc) nghĩa là 'ẩn nấp'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần bảo vệ thông tin nhạy cảm.
Phân tích từ
秘
bí mật
root匿
ẩn nấp
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt